Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Ngày: 27 Tháng 3 2026
Giá: ~66,579
RSI (1D): ~48.5 RSI (4H): ~34.2
EMA50: ~72,300 EMA200: ~86,700
Tỷ lệ Funding: ~-0.0042 Xu hướng Funding: Xu hướng Ngắn / Funding Tiêu cực
Lợi ích Mở: ~109.50B USD Thay đổi Lợi ích Mở (Trong ngày): Tăng (Vị trí Ngắn Mới / Tích lũy)
Thanh lý Dài: Cao (Giảm xuống dưới 68K → 66K) Thanh lý Ngắn: Rất Thấp (Chưa có ép giá)
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ số thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Ngày: 26 Tháng 3 2026
Giá: ~69,446
RSI (1D): ~51.9 RSI (4H): ~43.5
EMA50: ~72,065 EMA200: ~86,079
Tỷ lệ Funding: ~-0.0030 Tỷ lệ Funding: Thiên lệch ngắn hạn / Funding âm
Lợi ích mở: ~108.80B USD Thay đổi Lợi ích mở (Trong ngày): Giảm (Giải phóng vị thế / Thanh lý dài hạn)
Thanh lý dài hạn: Cao (Gần đây xả dưới 70K) Thanh lý ngắn hạn: Thấp (Chưa có ép giá)
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ thị thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Ngày: 24 Tháng 3 2026
Giá: ~69,845
RSI (1D): ~52.1 RSI (4H): ~39.8
EMA50: ~72,365 EMA200: ~86,722
Tỷ lệ Funding: ~-0.0028 T偏 lệ Funding: Short Bias / Funding tiêu cực
Lãi suất Mở: ~21.85B USD Thay đổi Lãi suất Mở (Trong ngày): Giảm (Thanh lý Long)
Thanh lý Long: ~3.10K (~285M USD) Thanh lý Short: ~220 (~18M USD)
Tỷ lệ Mua/Bán Taker: ~0.987 Tỷ lệ Mua Taker: ~0.493
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ tiêu thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Ngày: 23 tháng 3 năm 2026
Giá: 68,426
RSI (1D): ~51.7 RSI (4H): ~36.6
EMA50: ~72,170 EMA200: ~86,529
Tỷ lệ Funding: ~+0.0045 Thiên lệch Funding: Long Bias / Funding dương
Lợi ích mở: ~21.67B USD Thay đổi lợi ích mở (Trong ngày): Giảm (Đặt lại vị trí)
Thanh lý Long: ~2.62K (~243M USD) Thanh lý Short: ~197 (~15.6M USD)
Tỷ lệ Mua/Bán Taker: ~0.993 Tỷ lệ Mua Taker: ~0.495
Báo cáo dữ liệu thô Bitcoin — Các chỉ số và số liệu thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí). Ngày: 21 Tháng 3 2026
Giá: 70,643
RSI (1D): ~50.16 RSI (4H): ~45.39
EMA50: ~69,598 EMA200: ~92,812
Tỷ lệ huy động vốn: ~0.0006 Thiên lệch huy động vốn: Thiên lệch dài / Huy động vốn tích cực
Lợi ích mở: ~21.9099B USD Thay đổi lợi ích mở (Trong ngày): Giảm nhẹ
Thanh lý dài: 352.3962 (~25.0804M USD) Thanh lý ngắn: 186.6981 (~13.1886M USD)
Tỷ lệ mua/bán Taker: ~1.0095 Tỷ lệ mua Taker: ~0.4998
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí). Ngày: 20 Tháng 3 2026
Báo cáo dữ liệu thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí). Ngày: 19 Tháng 3 2026
Cấu trúc Trung bình Di động: 4H → Giá dưới MA50, gần MA200 (cấu trúc yếu) 1D → Giá dưới MA50, xa dưới MA200 (vị trí giảm giá) 1W → MA50 trên MA200 (vĩ mô tăng giá), nhưng giá dưới MA50 (giai đoạn điều chỉnh)
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ tiêu thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí).
Báo cáo Dữ liệu Thô Bitcoin — Các chỉ số và chỉ báo thị trường chính. Các nguồn dữ liệu bao gồm CoinGlass, CryptoQuant, và Kingfisher (phiên bản trả phí). *** Giao Dịch Ngày***** Ngày: 16 Tháng 3 2026